Ngôn ngữ :
Xốp Định Hình
Tấm Xốp
Xốp Khối
Xốp Đóng Gói
Tấm Panel EPS
07 Tháng 06, 2026
Báo giá tấm panel EPS cách nhiệt năm 2026 là thông tin được rất nhiều chủ đầu tư kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch và công trình dân dụng tìm kiếm trước khi quyết định thi công. Với hơn 18 năm sản xuất trực tiếp tại nhà máy, Mộp Xốp Minh Phát hiểu rằng giá panel EPS không phải một con số cố định mà phụ thuộc vào tỷ trọng lõi xốp, độ dày, loại tôn bề mặt và sản lượng đặt hàng. Bài viết này cung cấp bảng giá panel EPS cách nhiệt tham khảo theo từng độ dày 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và lý do bạn nên mua trực tiếp tại nhà máy để có giá gốc tốt nhất.
Tấm panel EPS (còn gọi là panel xốp cách nhiệt) là kết cấu sandwich gồm lõi xốp EPS ở giữa và hai lớp tôn mạ màu bên ngoài, được liên kết bằng keo PU công nghiệp dưới áp lực. Đây là vật liệu cách nhiệt phổ biến nhất cho kho lạnh, kho mát, nhà xưởng và phòng sạch tại Việt Nam nhờ giá thành hợp lý và hiệu quả cách nhiệt cao. Xem chi tiết dòng tấm panel EPS do Minh Phát sản xuất để nắm rõ thông số kỹ thuật.
Dưới đây là bảng báo giá tấm panel EPS tham khảo năm 2026, tính trên đơn vị mét vuông (VNĐ/m²) với cấu hình tiêu chuẩn tôn 0,4mm – 0,45mm hai mặt:
| Độ dày panel | Tỷ trọng EPS | Khả năng cách nhiệt | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 50mm | 10 – 14 kg/m³ | Kho mát, vách ngăn, trần | 175.000 – 230.000 |
| 75mm | 12 – 16 kg/m³ | Kho mát 5 – 10°C | 205.000 – 270.000 |
| 100mm | 14 – 18 kg/m³ | Kho lạnh 0 đến -5°C | 245.000 – 320.000 |
| 125mm | 16 – 20 kg/m³ | Kho đông -18°C | 290.000 – 370.000 |
| 150mm | 18 – 25 kg/m³ | Kho cấp đông sâu -25°C đến -30°C | 335.000 – 430.000 |
Lưu ý: Đây là giá tham khảo, mức giá thực tế thay đổi theo thời điểm vật tư, tỷ trọng yêu cầu, loại tôn và số lượng. Vui lòng liên hệ Minh Phát để được báo giá chính xác theo đúng cấu hình công trình của bạn.
Để hiểu vì sao hai báo giá có thể chênh lệch đáng kể cho cùng một độ dày, bạn cần nắm rõ bốn yếu tố quyết định giá thành tấm panel EPS dưới đây.
Tỷ trọng là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá. Lõi xốp EPS thông dụng có tỷ trọng từ 10 đến 25 kg/m³. Tỷ trọng càng cao thì lượng hạt nhựa EPS trong một mét khối càng nhiều, panel càng cứng, chịu lực tốt hơn và cách nhiệt ổn định hơn – đồng thời giá cũng cao hơn. Panel kho mát có thể dùng tỷ trọng 12 – 14 kg/m³, nhưng kho cấp đông -25°C nên dùng tỷ trọng 18 – 25 kg/m³ để hạn chế ngậm ẩm và giữ hệ số dẫn nhiệt ổn định. Bạn có thể tìm hiểu thêm về đặc tính vật liệu này qua bài viết xốp EPS là gì.
Độ dày lõi xốp càng lớn, khả năng cách nhiệt càng tốt và chi phí nguyên liệu càng cao. Hệ số dẫn nhiệt của EPS dao động khoảng λ = 0,032 – 0,038 W/mK, nên panel 100mm cách nhiệt tốt gần gấp đôi panel 50mm. Chọn đúng độ dày theo nhiệt độ vận hành giúp tránh lãng phí: dùng panel quá dày làm tăng chi phí đầu tư, panel quá mỏng lại khiến hóa đơn điện tăng vọt vì thất thoát nhiệt.
Tôn mạ màu hai mặt chiếm tỷ trọng chi phí lớn trong mỗi tấm panel. Độ dày tôn phổ biến là 0,35mm – 0,5mm, với các loại tôn khác nhau (tôn mạ kẽm, tôn mạ nhôm kẽm, tôn inox cho phòng sạch thực phẩm). Tôn càng dày, chất lượng mạ càng cao thì giá panel càng tăng. Với kho lạnh thực phẩm và phòng sạch, nên ưu tiên tôn dày tối thiểu 0,45mm để đảm bảo độ bền và vệ sinh.
Đặt hàng số lượng lớn luôn có đơn giá tốt hơn nhờ tối ưu chi phí sản xuất và vận chuyển. Một công trình kho lạnh vài nghìn mét vuông sẽ có mức giá ưu đãi hơn hẳn so với đơn lẻ vài chục mét. Khi mua trực tiếp tại nhà máy Minh Phát, bạn được áp dụng chính sách giá theo sản lượng minh bạch, không qua trung gian.
Nhiều chủ đầu tư chỉ nhìn vào con số báo giá tấm panel EPS ban đầu mà bỏ qua bài toán tổng chi phí vòng đời. Trên thực tế, chênh lệch vài chục nghìn đồng mỗi mét vuông giữa panel mỏng và panel dày sẽ được hoàn vốn rất nhanh nhờ tiết kiệm điện.
Một ví dụ thực tế: với kho đông -18°C, nâng độ dày panel từ 100mm lên 125mm có thể giảm 12 – 18% lượng nhiệt thất thoát qua vách, tương đương giảm đáng kể tải cho máy nén và hóa đơn điện hàng tháng. Đối với kho lạnh vận hành 24/7, khoản tiết kiệm điện trong 2 – 3 năm thường vượt xa phần chi phí đầu tư thêm cho panel dày hơn.
| Hạng mục | Panel mỏng (đầu tư thấp) | Panel đúng chuẩn (đầu tư tối ưu) |
|---|---|---|
| Chi phí panel ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn ~10 – 20% |
| Thất thoát nhiệt qua vách | Cao | Thấp hơn 12 – 18% |
| Hóa đơn điện vận hành | Cao, kéo dài | Giảm rõ rệt mỗi tháng |
| Thời gian hoàn vốn chênh lệch | — | Khoảng 2 – 3 năm |
Vì vậy, lời khuyên từ đội ngũ kỹ thuật Minh Phát là hãy chọn độ dày và tỷ trọng theo đúng nhiệt độ vận hành mục tiêu, thay vì chỉ chọn báo giá rẻ nhất.
Khi mua qua đại lý hoặc trung gian, giá panel EPS thường bị cộng thêm 10 – 25% chi phí phân phối. Mua trực tiếp tại nhà máy Mộp Xốp Minh Phát giúp bạn loại bỏ khoản chênh lệch này và nhận được nhiều lợi ích thiết thực:
Với hơn 18 năm hoạt động từ năm 2007, Minh Phát đã đồng hành cùng hàng trăm công trình kho lạnh, nhà xưởng và doanh nghiệp xuất khẩu thủy hải sản, nông sản trên cả nước. Tìm hiểu thêm về năng lực sản xuất tại trang giới thiệu.
Để Minh Phát gửi báo giá nhanh và đúng nhất, khi liên hệ bạn nên chuẩn bị sẵn các thông tin sau:
Càng rõ thông số, báo giá càng sát thực tế và bạn càng dễ so sánh phương án đầu tư tối ưu. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài viết kỹ thuật và tin tức ngành tại chuyên mục tin tức của chúng tôi.
Cần báo giá tấm panel EPS cách nhiệt 2026 chính xác cho công trình của bạn? Hãy liên hệ ngay với Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Mộp Xốp Cách Nhiệt Minh Phát để được tư vấn kỹ thuật và nhận giá gốc tận xưởng:
Gửi yêu cầu báo giá ngay hôm nay qua trang liên hệ Minh Phát – đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng với bảng giá panel EPS phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.
Các tin khác
08 Tháng 06, 2026
08 Tháng 06, 2026
08 Tháng 06, 2026
08 Tháng 06, 2026
08 Tháng 06, 2026
08 Tháng 06, 2026