Ngôn ngữ :
Xốp Định Hình
Tấm Xốp
Xốp Khối
Xốp Đóng Gói
Tấm Panel EPS
12 Tháng 07, 2026
Chọn tấm xốp EPS dày bao nhiêu — 1cm, 3cm, 5cm hay 10cm — là câu hỏi mà gần như mọi khách hàng đặt ra khi cần chèn lót, đóng gói hoặc cách nhiệt. Chọn mỏng quá, sản phẩm không được bảo vệ đủ và lớp cách nhiệt không phát huy tác dụng; chọn dày quá, chi phí vật tư lẫn thể tích lưu kho, vận chuyển đội lên không cần thiết. Bài viết dưới đây tổng hợp kinh nghiệm sản xuất thực tế tại nhà máy Mốp Xốp Minh Phát ở Thủ Đức, TP.HCM, giúp bạn xác định đúng độ dày cho từng nhóm ứng dụng, kèm bảng đối chiếu độ dày, ứng dụng và tỷ trọng gợi ý để tra cứu nhanh trước khi đặt hàng.
Tấm xốp EPS đảm nhận hai chức năng chính trong công nghiệp: hấp thụ va đập khi chèn lót, đóng gói và cản dòng nhiệt khi cách nhiệt. Cả hai chức năng đều phụ thuộc trực tiếp vào độ dày của tấm.
Về chống sốc, lớp xốp chính là quãng đường hãm của sản phẩm khi kiện hàng bị va chạm hoặc rơi. Tấm càng dày, quãng đường hãm càng dài, gia tốc truyền vào sản phẩm càng nhỏ. Cùng một cú rơi từ độ cao 60cm, lớp đệm 3cm giúp sản phẩm chịu lực va đập thấp hơn đáng kể so với lớp 1cm, và khoảng cách này càng lớn khi khối lượng hàng càng nặng.
Về cách nhiệt, nhiệt trở R của tấm xốp bằng độ dày chia cho hệ số dẫn nhiệt. EPS có hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,037–0,040 W/m.K, nên tăng độ dày gấp đôi thì khả năng cản nhiệt tăng gần gấp đôi: tấm 5cm đạt R xấp xỉ 1,3 m².K/W, còn tấm 10cm đạt khoảng 2,6 m².K/W.
Cuối cùng, độ dày phải đi cùng tỷ trọng phù hợp. Tấm mỏng mà tỷ trọng thấp sẽ giòn, dễ gãy ngay khi thao tác; tấm dày dùng lót nền lại cần tỷ trọng cao để không bị lún dưới tải. Bốn mức độ dày dưới đây là bốn quy cách bán chạy nhất tại Minh Phát, đại diện cho bốn nhóm ứng dụng khác nhau.
Tấm xốp dày 1cm là quy cách mỏng nhất trong dòng tấm tiêu chuẩn, nhẹ, dễ cắt bằng dao rọc giấy và có giá thành trên mỗi mét vuông thấp nhất. Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
Vì tấm mỏng rất dễ gãy nếu hạt xốp kết dính lỏng lẻo, Minh Phát khuyến nghị dùng tỷ trọng 12–16 kg/m³ cho quy cách 1cm để bề mặt đủ cứng, cắt không bị vỡ vụn. Cũng cần lưu ý giới hạn của nó: tấm 1cm gần như không có giá trị chống sốc cho hàng nặng và không đáng kể về cách nhiệt — nếu mục tiêu là hai việc đó, hãy chọn mức dày hơn thay vì xếp nhiều lớp mỏng chồng lên nhau.
Đây là độ dày thông dụng nhất trong đóng gói công nghiệp. Tấm xốp dày 3cm đủ hấp thụ va đập cho phần lớn hàng gia dụng cỡ vừa như nồi cơm điện, bàn ủi, quạt điện, thiết bị điện tử nhỏ. Cách dùng điển hình là đặt tấm 3cm làm đệm đáy và đệm nắp bên trong thùng carton của khách, kết hợp các thanh chèn hông cắt từ cùng loại tấm. Nếu bạn đang chuẩn hóa quy trình đóng thùng số lượng lớn, bài viết xốp lót trong thùng carton, hộp giấy đóng gói hướng dẫn chi tiết cách bố trí lớp lót để giảm tỷ lệ hàng móp vỡ.
Về cách nhiệt, tấm 3cm đạt nhiệt trở khoảng 0,8 m².K/W, phù hợp các hạng mục nhẹ: lót vách nhà xưởng, đóng trần khu vực phụ, vách ngăn tạm, lót mái che nhỏ. Tỷ trọng gợi ý là 10–14 kg/m³ cho đóng gói thông thường; nên nâng lên 15–20 kg/m³ khi sản phẩm có cạnh sắc hoặc toàn bộ trọng lượng dồn vào diện tích tiếp xúc nhỏ.
Mức 5cm là điểm cân bằng giữa hiệu quả và chi phí, phục vụ hai nhóm việc rõ rệt.
Thứ nhất là cách nhiệt mái và vách. Tấm xốp dày 5cm đạt nhiệt trở khoảng 1,3 m².K/W, giảm rõ rệt lượng nhiệt hấp thụ qua mái tôn nhà xưởng trong khí hậu nắng nóng phía Nam. Tấm nhẹ, thi công nhanh, dễ cắt ghép theo khoảng xà gồ, nên đây là quy cách được các nhà thầu cơ điện và chủ xưởng đặt lặp lại nhiều nhất.
Thứ hai là chèn lót hàng nặng: tủ lạnh, máy giặt, két sắt, thiết bị cơ khí, kiện hàng xuất khẩu. Ở tỷ trọng 15–20 kg/m³, EPS chịu nén khoảng 70–100 kPa tại mức biến dạng 10%, đủ đỡ kiện hàng từ vài chục đến hàng trăm ký khi lực được phân bố hợp lý qua các tấm đệm góc và đệm đáy. Với sản phẩm cần định vị chính xác nhiều điểm tiếp xúc như tivi màn hình mỏng, giải pháp tối ưu hơn là xốp định hình đúc khuôn theo biên dạng sản phẩm; còn với kiện hàng phẳng, vuông vức thì tấm 5cm cắt đúng kích thước vừa đủ an toàn vừa kinh tế hơn.
Tấm xốp dày 10cm dành cho các hạng mục cách nhiệt sâu: vách và trần kho mát, phòng đệm nhiệt độ, kho bảo quản nông sản. Nhiệt trở khoảng 2,6 m².K/W giúp giảm đáng kể tải lạnh cho hệ thống máy, tiết kiệm điện vận hành lâu dài. Cần nói rõ để tránh nhầm lẫn: Minh Phát không sản xuất thùng xốp giữ lạnh; phạm vi cung cấp của nhà máy là tấm EPS cách nhiệt lắp cho vách, trần và nền công trình.
Ứng dụng thứ hai của quy cách 10cm là lót nền. Ở tỷ trọng 20–30 kg/m³, tấm chịu nén 100–200 kPa, dùng để chống nồm ẩm cho sàn nhà, lót nền kho, tôn nền sàn giả trước khi cán vữa hoặc đổ bê tông nhẹ. Nguyên tắc bắt buộc khi lót nền: luôn chọn tỷ trọng cao và có lớp phân bố tải phía trên như ván ép, vữa cán hoặc bê tông; không đặt tải điểm như chân kệ, chân máy trực tiếp lên mặt xốp.
| Độ dày | Ứng dụng tiêu biểu | Tỷ trọng gợi ý | Nhiệt trở R xấp xỉ |
|---|---|---|---|
| 1cm | Chèn lót nhẹ, lót ngăn lớp hàng dễ vỡ, lót sàn gỗ, bọc chống trầy xước | 12–16 kg/m³ | 0,25 m².K/W |
| 3cm | Đệm đáy nắp thùng carton, đóng gói hàng gia dụng, cách nhiệt nhẹ vách trần phụ | 10–14 kg/m³, tăng 15–20 kg/m³ cho hàng cạnh sắc | 0,8 m².K/W |
| 5cm | Cách nhiệt mái tôn, vách xưởng; chèn lót hàng nặng, kiện xuất khẩu | 12–20 kg/m³ | 1,3 m².K/W |
| 10cm | Cách nhiệt sâu cho kho mát, phòng đệm; lót nền chịu tải, chống nồm | 15–30 kg/m³ | 2,6 m².K/W |
Tỷ trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu nén và giá thành mỗi tấm, vì giá EPS được tính chủ yếu theo lượng nguyên liệu trên mét khối. Chọn dư tỷ trọng cũng lãng phí như chọn dư độ dày. Nếu chưa chắc nên dùng mật độ nào, bạn có thể đọc thêm bài chọn tỷ trọng EPS theo sản phẩm hoặc gửi thông tin hàng hóa để bộ phận kỹ thuật của Minh Phát tính giúp.
Khổ tấm phổ biến nhất tại Minh Phát là 1000 x 2000mm, thuận tiện cho cả thi công cách nhiệt lẫn cắt nhỏ làm đệm đóng gói. Tấm được cắt bằng máy cắt dây nhiệt từ khối EPS lớn đã ủ ổn định, nên mặt cắt phẳng, độ dày đồng đều giữa các lô sản xuất.
Với đơn hàng lặp lại hằng tháng, nên chốt quy cách, tỷ trọng và dung sai thành tiêu chuẩn nghiệm thu ngay từ lô đầu để mọi lô sau đồng nhất, tránh tình trạng mỗi đợt giao một kiểu khiến dây chuyền đóng gói phải chỉnh lại thao tác.
Quy tắc chọn nhanh: 1cm để lót ngăn và chống trầy, 3cm để đóng gói và cách nhiệt nhẹ, 5cm để cách nhiệt mái vách và chèn hàng nặng, 10cm để cách nhiệt sâu và lót nền. Khi phân vân giữa hai mức, hãy quyết định theo khối lượng sản phẩm và mức chênh lệch nhiệt độ cần duy trì — hai thông số này quyết định trên 80% lựa chọn đúng.
Mốp Xốp Minh Phát sản xuất trực tiếp tại nhà máy trên đường Kha Vạn Cân, Linh Xuân, Thủ Đức, TP.HCM, cung cấp tấm xốp EPS đủ bốn quy cách trên cùng dịch vụ cắt theo kích thước riêng cho khách khu vực TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh lân cận. Bạn chỉ cần gửi kích thước, khối lượng sản phẩm và mục đích sử dụng qua website mopxopminhphat.com, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn độ dày, tỷ trọng phù hợp và báo giá theo mét khối ngay trong ngày làm việc.
Các tin khác
25 Tháng 07, 2026
25 Tháng 07, 2026
25 Tháng 07, 2026
25 Tháng 07, 2026
25 Tháng 07, 2026
25 Tháng 07, 2026